Từ Điển Online
18/12/2024 update ver2
prime
nguyên tố
prime number
số nguyên tố
plus
cộng
addition
phép cộng
minus
trừ
times
nhân
divided by
chia
product
tích
sum
tổng
non singular
không suy biến
singular matrix
ma trận đơn
adjugate matrix
ma trận liên hợp
composite number
hợp số
odd
lẻ
odd number
số lẻ
even
chẵn
even number
số chẵn
acute triangle
tam giác nhọn
algebraic complement
không gian con bù đại số
base
đáy [hình học]
axiom
tiên đề
algebraic expression
biểu thức đại số
radius
bán kính
diameter
đường kính
circle
đường tròn
center
tâm [hình tròn]
square
hình vuông
rectangle
hình chữ nhật
diagonal
đường chéo
plus sign
dấu cộng
equals sign
dấu bằng
minus sign
dấu trừ
multiplication
phép nhân
multiplication sign
dấu nhân
multiplied by
nhân
division
phép chia
division sign
dấu chia
quotient
thương
base
cơ số
fraction
phân số
power
số mũ, lũy thừa
exponent
số mũ
numerator
tử số
denominator
mẫu số
larger than
lớn hơn
greater than
lớn hơn
more than
lớn hơn
less than
nhỏ hơn
smaller than
nhỏ hơn
width
chiều rộng
length
chiều dài
area
diện tích
volume
thể tích
circumference
chu vi đường tròn
triangle
tam giác
prism
lăng trụ
cone
nón
difference
hiệu
factorial
giai thừa
common difference
công sai
rational number
số hữu tỷ
irrational number
số vô tỷ
root
căn, nghiệm
continous (at)
liên tục (tại)
interior (of)
phần trong (của)
interior point
điểm trong
weaker (than)
yếu (hơn)
coarser (than)
thô (hơn)
stronger (than)
mạnh (hơn)
finer (than)
mịn (hơn)
continous
liên tục
homeomorphism
phép đồng phôi
bijective
song ánh
preimage
tạo ảnh
image
ảnh
induced
bị hạn chế, cảm sinh
induced topology
topo cảm sinh
topological product
topo tích
union
hợp
intersection
giao
convergent
hội tụ
induced metric
metric cảm sinh
uniformly continous
liên tục đều
dense
trù mật
isometry
phép đẳng cự
normal vector
vecto pháp tuyến
vector dot product
tích vô hướng của vecto
vector cross product
tích có hướng của vecto
vector length
độ dài vecto
normal vector to the plane
vecto pháp tuyến của mặt phẳng
Inscribed Angle
Góc nội tiếp
Definition
Định nghĩa
Angle at the Center
Góc ở tâm
Cyclic Quadrilateral
Tứ giác nội tiếp
Series
Chuỗi số
The total sum of series
Tổng của chuỗi số
Convergent
Hội tụ
Divergent
Phân kỳ
0 Comments